Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-264.57 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-265.37 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85B-017.97 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.49 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.80 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-026.01 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-298.93 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48B-015.67 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-383.82 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-393.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.70 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-507.61 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-508.32 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-510.40 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-513.84 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-514.24 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.02 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-023.54 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70B-035.75 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-626.90 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-080.60 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-274.13 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-086.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-106.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-135.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-033.21 | - | Long An | Xe Khách | - |