Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62B-034.42 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 84B-020.40 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64C-134.92 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66B-024.73 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 69C-104.14 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69C-107.41 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-420.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-461.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.17 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-167.70 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-093.41 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-008.34 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11D-012.14 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 27A-129.07 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27C-077.48 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 21A-227.13 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-227.81 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-885.37 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-886.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.57 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-002.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-014.87 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-015.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-021.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |