Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-027.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-999.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-382.54 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-021.51 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-725.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-732.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.04 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-793.41 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-316.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-854.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.49 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-025.40 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.57 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 89A-534.72 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-546.61 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-352.42 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-216.41 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.49 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35A-476.50 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-233.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-239.54 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |