Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-476.75 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-014.07 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-016.64 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-856.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.21 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-407.92 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.37 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-249.84 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-397.31 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-203.76 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-589.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-598.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-609.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-623.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-763.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-278.73 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-178.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-191.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-334.67 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-230.07 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-230.46 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |