Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-212.72 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-140.47 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 67C-193.43 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83C-135.90 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83C-138.07 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69A-169.17 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 29K-342.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-658.54 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-630.01 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-092.53 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11A-140.21 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11C-088.23 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97B-019.13 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-019.40 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-319.57 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-167.57 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 24B-019.40 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25B-009.93 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-010.21 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26C-168.32 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-020.87 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 20C-318.45 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.34 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-269.91 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-270.46 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-457.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |