Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-384.47 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-274.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-314.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-949.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.81 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-438.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.94 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-459.57 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.48 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-487.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.97 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.71 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-547.42 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-223.70 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 18A-490.64 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-504.34 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-550.04 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.05 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-048.05 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-048.57 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-578.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-049.97 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |