Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-280.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-283.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-347.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-473.60 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-474.05 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-493.78 | - | Long An | Xe Con | - |
| 64C-137.91 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66C-187.72 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-187.76 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-187.93 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67A-337.97 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-189.87 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-192.01 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.84 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.64 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-368.93 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-372.93 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-180.78 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 83C-139.02 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-104.27 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 69B-014.73 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 29K-351.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-374.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-091.42 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22C-112.60 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-114.20 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27B-017.03 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |