Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-061.27 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25C-061.72 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26B-020.70 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21C-115.21 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-313.32 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-037.20 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-451.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.37 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-053.51 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-377.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-380.91 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-389.52 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-269.71 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-310.20 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-332.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-336.12 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-338.71 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.81 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-495.01 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17C-221.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-158.10 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-158.84 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-013.61 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 35C-183.49 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-546.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |