Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-565.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.01 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-568.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-592.94 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-191.74 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-195.75 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43C-323.48 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-323.94 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78C-127.70 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 86C-214.78 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-284.02 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-293.03 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.71 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.02 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-399.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-384.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.97 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-023.05 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-213.94 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-615.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-619.82 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-635.48 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.70 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.51 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |