Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-791.62 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-268.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-072.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-092.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-099.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-229.71 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-232.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-236.04 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-237.34 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.41 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-238.67 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 64B-020.10 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-185.64 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-186.01 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.32 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83C-138.61 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-104.34 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29D-633.48 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 25A-084.94 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-237.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-240.03 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26C-167.24 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26B-020.92 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 21D-007.52 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |