Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28D-011.52 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.05 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.50 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-013.92 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-320.53 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-272.64 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12B-018.02 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14A-992.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-466.12 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-389.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-733.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.81 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-266.92 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-945.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-954.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-563.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.52 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-354.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-023.60 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17B-029.01 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.52 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17D-016.67 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-289.17 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-504.94 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.30 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.54 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-183.02 | - | Nam Định | Xe Tải | - |