Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78D-007.47 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-011.02 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85C-087.02 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-161.12 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-099.17 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-286.23 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.50 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-300.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-404.60 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-410.54 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.62 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.51 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-768.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.92 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-018.30 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93B-023.64 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-217.10 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-630.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-625.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-658.03 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.62 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-266.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51E-351.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-487.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-487.81 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62D-018.46 | - | Long An | Xe tải van | - |