Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22C-116.20 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22C-116.40 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 25C-061.52 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-164.42 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21C-116.12 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21B-016.64 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-008.53 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28D-014.81 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-315.49 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.81 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-454.31 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-383.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.40 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-721.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-722.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.34 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-271.24 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-316.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-431.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-486.40 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.20 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-056.23 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |