Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
89C-353.40 - Hưng Yên Xe Tải -
17C-221.24 - Thái Bình Xe Tải -
36C-577.82 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-502.30 - Nghệ An Xe Con -
37K-518.02 - Nghệ An Xe Con -
37K-549.34 - Nghệ An Xe Con -
37K-556.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-564.01 - Nghệ An Xe Con -
37K-566.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-567.43 - Nghệ An Xe Con -
37C-571.81 - Nghệ An Xe Tải -
37C-581.14 - Nghệ An Xe Tải -
37C-581.84 - Nghệ An Xe Tải -
37D-048.46 - Nghệ An Xe tải van -
38B-024.73 - Hà Tĩnh Xe Khách -
38D-022.46 - Hà Tĩnh Xe tải van -
74D-015.42 - Quảng Trị Xe tải van -
75C-157.24 - Thừa Thiên Huế Xe Tải -
75B-030.50 - Thừa Thiên Huế Xe Khách -
43A-967.54 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-970.49 - Đà Nẵng Xe Con -
43C-317.52 - Đà Nẵng Xe Tải -
76C-179.75 - Quảng Ngãi Xe Tải -
79C-228.72 - Khánh Hòa Xe Tải -
85D-008.46 - Ninh Thuận Xe tải van -
82C-098.37 - Kon Tum Xe Tải -
82B-023.91 - Kon Tum Xe Khách -
47C-405.23 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-408.49 - Đắk Lắk Xe Tải -
47C-420.80 - Đắk Lắk Xe Tải -