Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-421.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49C-392.13 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-201.81 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.48 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-214.04 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.60 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-524.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-759.53 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-784.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.47 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-858.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-875.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-877.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-112.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-159.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-345.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-217.05 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62C-224.72 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71C-135.52 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-009.64 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84C-125.42 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64C-135.90 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64D-010.32 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66D-012.71 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |