Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-001.40 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-017.27 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.60 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-464.37 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.91 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-873.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-020.87 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 88C-312.76 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-496.31 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-216.75 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36K-229.45 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-280.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-569.14 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.20 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-050.80 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-682.61 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-702.52 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-376.97 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-011.42 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 75C-159.84 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |