Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43D-013.93 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92B-042.31 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.12 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 81A-471.20 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-405.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.42 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.02 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.32 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.21 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.70 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.46 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 61K-591.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-763.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-768.73 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-769.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-789.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-054.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-185.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-219.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |