Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-419.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.49 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-641.01 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23D-010.60 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22D-011.74 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27D-007.40 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 27D-007.90 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-015.32 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-264.71 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14C-450.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14D-029.62 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 14D-031.52 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-887.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-872.53 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-888.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-939.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-438.37 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-434.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-559.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18D-017.31 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-184.46 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-017.72 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37C-582.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |