Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38C-252.71 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-147.30 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-010.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-951.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-955.05 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.01 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-261.17 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-013.76 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-009.47 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86D-006.45 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 86D-006.72 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-400.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48D-006.43 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-385.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.37 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-200.07 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-007.73 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-014.62 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-534.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-572.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.60 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.90 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.92 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-763.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |