Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-344.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-345.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.45 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-421.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-427.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-432.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-453.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-466.02 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-638.82 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 26C-163.37 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 14C-459.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19C-272.70 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-022.40 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-314.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-322.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15K-426.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-437.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89D-024.40 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-218.20 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-016.40 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-155.12 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-157.78 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |