Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18D-016.71 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35C-181.93 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-584.24 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-589.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-591.42 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38D-020.46 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73C-195.57 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75D-010.71 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.82 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-949.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-951.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77C-262.20 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 86C-212.02 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86D-007.64 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 47C-414.47 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-117.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-120.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-121.14 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70C-218.80 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-525.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.82 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-625.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.21 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |