Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-773.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-778.10 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-788.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.02 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.32 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-862.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-869.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.70 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-884.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-282.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-053.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-058.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-069.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-079.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-233.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-243.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-290.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |