Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97D-008.48 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-010.57 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24A-316.27 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-317.42 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-317.70 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-085.02 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26B-022.24 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 28A-271.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-864.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.76 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-020.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-048.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-864.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.49 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-880.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.93 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-720.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.31 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-866.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-338.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-928.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-934.80 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-976.46 | - | Hải Dương | Xe Con | - |