Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-439.52 - Hải Phòng Xe Con -
15K-488.52 - Hải Phòng Xe Con -
15D-055.47 - Hải Phòng Xe tải van -
89A-532.72 - Hưng Yên Xe Con -
89A-533.01 - Hưng Yên Xe Con -
89A-550.04 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.41 - Hưng Yên Xe Con -
89A-566.80 - Hưng Yên Xe Con -
89C-351.24 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-357.67 - Hưng Yên Xe Tải -
17A-507.93 - Thái Bình Xe Con -
90C-159.24 - Hà Nam Xe Tải -
18A-493.30 - Nam Định Xe Con -
36K-253.23 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-275.87 - Thanh Hóa Xe Con -
36B-047.05 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-488.17 - Nghệ An Xe Con -
37K-495.84 - Nghệ An Xe Con -
37K-496.51 - Nghệ An Xe Con -
37K-513.20 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.90 - Nghệ An Xe Con -
38C-252.70 - Hà Tĩnh Xe Tải -
43A-968.02 - Đà Nẵng Xe Con -
43C-314.71 - Đà Nẵng Xe Tải -
43C-316.92 - Đà Nẵng Xe Tải -
43C-318.78 - Đà Nẵng Xe Tải -
76A-326.52 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-362.30 - Bình Định Xe Con -
78D-010.23 - Phú Yên Xe tải van -
79A-588.21 - Khánh Hòa Xe Con -