Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85A-148.67 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-015.73 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-321.87 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-007.90 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-463.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.20 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-043.23 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49A-768.62 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-536.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-629.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-629.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.17 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-023.04 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72D-013.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-297.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-034.93 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-136.60 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 67C-192.75 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-193.51 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.37 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67D-009.73 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 65B-028.31 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 95A-143.02 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-023.92 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 29K-333.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-350.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |