Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-354.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-358.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-375.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-459.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-634.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22C-113.81 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-017.60 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-009.87 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24C-167.41 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25C-063.14 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26C-165.42 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.93 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21D-007.61 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-122.50 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-124.01 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-124.61 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-125.71 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-314.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-317.61 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.21 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-449.40 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.72 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.20 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-376.53 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88C-313.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |