Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-323.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-344.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-439.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.82 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-512.53 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-350.60 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.04 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-357.70 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-025.13 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17C-216.48 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.51 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35C-185.05 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-018.72 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-551.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.07 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.91 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-572.81 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-575.14 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.41 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73C-192.49 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-198.17 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75B-032.40 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-942.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.53 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-946.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-947.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |