Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-948.71 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.81 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-259.07 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-264.01 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92D-014.07 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 77C-261.34 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 85D-008.52 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 85D-008.94 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86C-209.34 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-212.30 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.53 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47C-415.30 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.84 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48B-015.05 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-007.90 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49C-386.54 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-024.75 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 93D-009.54 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-010.74 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70C-213.43 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-219.82 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70D-011.50 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-642.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-765.81 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.73 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60D-024.94 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72A-873.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |