Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-465.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-165.30 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97D-011.05 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-009.81 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-316.84 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-084.78 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-009.72 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 28D-013.84 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20D-035.73 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-007.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-875.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-905.43 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-726.01 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.82 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-866.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-868.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-891.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.45 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-027.41 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-924.49 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.23 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-966.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-038.70 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-438.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-482.80 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |