Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-494.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-539.10 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-553.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-026.53 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18A-497.12 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-502.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-015.32 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-474.64 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-497.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-538.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-693.23 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.57 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38D-023.75 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-954.02 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.07 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-959.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.76 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-436.76 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-356.49 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-369.45 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-006.97 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.27 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-569.49 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-012.87 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 79D-012.92 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 85D-009.31 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |