Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-329.40 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82D-014.34 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81D-015.30 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-015.46 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 48D-010.03 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-755.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-205.57 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-207.48 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93D-010.32 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70D-011.73 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-534.84 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-788.21 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-975.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-985.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-223.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-266.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-299.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-352.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-487.41 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-212.73 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-213.76 | - | Bến Tre | Xe Con | - |