Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 23A-165.57 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97A-097.74 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97D-007.90 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-009.50 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24C-168.70 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25D-007.97 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26D-015.81 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21C-114.03 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21D-007.04 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20C-316.64 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14C-466.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-864.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.90 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-267.46 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19D-020.49 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-867.61 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-442.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-053.73 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17C-219.04 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-014.74 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 17D-014.81 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-288.40 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-295.23 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-160.03 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.14 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35D-016.53 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36C-563.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |