Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-564.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-586.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-694.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-144.78 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-942.70 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-264.23 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76D-012.46 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-366.87 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 86A-329.54 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82C-099.05 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-479.07 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-407.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-413.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-024.64 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49D-018.80 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-207.04 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-584.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-756.93 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-776.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-780.07 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.49 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.57 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.82 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51N-036.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-085.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-118.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |