Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 11A-139.41 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-271.43 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-012.07 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 28A-269.47 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-266.57 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-011.17 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-452.03 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-859.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.41 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-883.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-903.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-022.94 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 34A-944.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-953.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-448.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.42 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.04 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-543.93 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |