Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-498.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.23 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.80 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-466.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-466.92 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-569.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-593.04 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.01 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-699.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73D-010.42 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74D-013.84 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-975.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-356.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.72 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-359.93 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-361.67 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.30 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-009.21 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-009.75 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.52 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78C-127.23 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-583.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-085.50 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-330.46 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.41 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-165.04 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81D-016.50 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 49A-749.51 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.53 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-393.46 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |