Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49C-394.91 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93C-206.17 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-529.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.10 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.21 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-544.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.40 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-843.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-851.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.64 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-854.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-856.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-860.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.50 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |