Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-861.45 - Thái Nguyên Xe Con -
98C-376.21 - Bắc Giang Xe Tải -
98C-380.64 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-808.52 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-824.43 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-824.64 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-321.07 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
34A-960.13 - Hải Dương Xe Con -
34A-967.45 - Hải Dương Xe Con -
89A-539.73 - Hưng Yên Xe Con -
17A-492.46 - Thái Bình Xe Con -
90B-015.54 - Hà Nam Xe Khách -
36K-267.40 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-280.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-575.17 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-509.48 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.47 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.61 - Nghệ An Xe Con -
37K-546.10 - Nghệ An Xe Con -
37K-557.20 - Nghệ An Xe Con -
38C-248.54 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73B-018.24 - Quảng Bình Xe Khách -
75A-397.71 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-402.67 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43B-064.37 - Đà Nẵng Xe Khách -
76B-029.46 - Quảng Ngãi Xe Khách -
77C-262.49 - Bình Định Xe Tải -
82B-020.94 - Kon Tum Xe Khách -
82B-023.64 - Kon Tum Xe Khách -
81C-284.75 - Gia Lai Xe Tải -