Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-870.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-888.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.72 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-037.32 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-025.78 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-031.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.93 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.41 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-731.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-790.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99B-032.42 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 17A-499.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.10 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.87 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.54 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-293.60 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-298.91 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-472.51 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-480.67 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-231.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-231.64 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-231.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |