Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-258.82 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-260.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-277.70 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-048.20 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 47A-826.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.73 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47B-043.30 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49B-035.92 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-023.81 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-592.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-605.10 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61B-046.21 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-047.75 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-622.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-028.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-084.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-117.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-138.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-151.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-950.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |