Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-977.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-327.05 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-203.91 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64B-016.94 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-305.20 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-522.84 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-199.82 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-216.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-252.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-290.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-372.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-403.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-411.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-164.94 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23A-170.52 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 97B-015.94 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 26C-165.94 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28A-261.20 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28B-017.67 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20C-316.75 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-267.72 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-144.40 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-026.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.70 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-379.23 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.90 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-715.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |