Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-725.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-729.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.60 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-263.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-860.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-860.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-936.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-963.70 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-968.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-434.78 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.64 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-439.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-458.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-544.62 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-506.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-492.87 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-494.72 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-495.01 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-506.70 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-175.34 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-246.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-555.61 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-495.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |