Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-530.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-574.27 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-581.91 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-595.50 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.32 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-679.48 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-373.23 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73B-018.92 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73B-020.62 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74A-281.17 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-159.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-956.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-448.02 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77B-038.53 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-039.82 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-046.45 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86B-024.71 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82A-159.14 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82C-098.10 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81A-479.84 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-412.20 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.21 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-015.64 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-384.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-392.23 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-216.94 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |