Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-557.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-635.27 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-847.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.76 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-266.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-269.21 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-269.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-271.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 62A-476.10 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-034.41 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 71A-218.02 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-223.27 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 67C-195.23 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-368.52 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 95C-090.14 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83A-199.50 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83B-023.67 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-084.14 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 30M-042.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-053.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-116.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-133.67 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-140.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-159.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-163.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-179.57 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-195.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |