Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-210.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-338.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-342.61 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-388.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-091.70 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24C-169.45 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 25B-008.46 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-009.60 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-011.64 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26B-020.42 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-021.90 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 12C-142.71 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-023.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-866.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.51 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-737.40 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.54 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-267.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99C-341.92 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.04 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-436.62 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-486.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-489.51 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.91 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-348.82 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-354.64 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-028.52 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18C-180.97 | - | Nam Định | Xe Tải | - |