Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-238.74 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.75 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-281.52 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-282.78 - Thanh Hóa Xe Con -
37C-577.82 - Nghệ An Xe Tải -
37C-594.40 - Nghệ An Xe Tải -
37B-049.13 - Nghệ An Xe Khách -
73A-377.20 - Quảng Bình Xe Con -
73A-378.03 - Quảng Bình Xe Con -
73C-193.27 - Quảng Bình Xe Tải -
43C-323.05 - Đà Nẵng Xe Tải -
92A-437.02 - Quảng Nam Xe Con -
92A-448.30 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.05 - Quảng Nam Xe Con -
78B-020.84 - Phú Yên Xe Khách -
86A-329.14 - Bình Thuận Xe Con -
81C-299.37 - Gia Lai Xe Tải -
47A-863.81 - Đắk Lắk Xe Con -
49C-383.53 - Lâm Đồng Xe Tải -
49C-388.64 - Lâm Đồng Xe Tải -
93A-506.73 - Bình Phước Xe Con -
93A-511.41 - Bình Phước Xe Con -
93A-511.92 - Bình Phước Xe Con -
93A-519.02 - Bình Phước Xe Con -
70B-034.46 - Tây Ninh Xe Khách -
61K-585.17 - Bình Dương Xe Con -
61C-626.23 - Bình Dương Xe Tải -
60K-652.70 - Đồng Nai Xe Con -
60K-657.42 - Đồng Nai Xe Con -
60K-671.20 - Đồng Nai Xe Con -