Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-680.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-268.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-280.32 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 72B-048.05 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-042.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-047.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-928.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-952.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-962.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-970.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84B-020.62 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67C-190.02 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-196.30 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-033.10 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-181.53 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-357.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-370.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-418.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-168.74 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-091.13 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11A-139.40 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 11B-013.80 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22A-270.64 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-281.94 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24C-170.61 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 21B-016.42 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28A-262.04 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |