Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-123.87 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-124.13 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-863.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-864.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-459.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-867.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-871.42 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-876.64 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-884.46 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.60 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-378.17 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-390.41 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-045.72 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88C-322.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-324.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-858.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-858.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.37 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-872.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.40 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-334.64 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-344.42 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.13 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-439.76 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.20 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |