Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-449.20 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.43 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-496.73 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-535.40 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-498.23 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-176.60 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-177.67 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-286.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-298.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-551.45 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-552.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.43 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-571.78 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-571.46 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.20 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-584.13 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-700.97 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.62 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-024.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73C-196.72 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-149.50 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-390.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.67 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-398.42 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-030.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |