Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
84C-126.53 - Trà Vinh Xe Tải -
84C-127.80 - Trà Vinh Xe Tải -
64C-140.10 - Vĩnh Long Xe Tải -
66C-185.43 - Đồng Tháp Xe Tải -
67C-190.48 - An Giang Xe Tải -
68A-381.47 - Kiên Giang Xe Con -
65B-025.84 - Cần Thơ Xe Khách -
95C-092.40 - Hậu Giang Xe Tải -
95B-018.62 - Hậu Giang Xe Khách -
69B-014.80 - Cà Mau Xe Khách -
30M-072.30 - Hà Nội Xe Con -
30M-163.20 - Hà Nội Xe Con -
30M-269.91 - Hà Nội Xe Con -
30M-344.60 - Hà Nội Xe Con -
30M-354.17 - Hà Nội Xe Con -
30M-357.01 - Hà Nội Xe Con -
30M-377.41 - Hà Nội Xe Con -
22A-273.45 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-274.82 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-135.71 - Điện Biên Xe Con -
21A-233.03 - Yên Bái Xe Con -
20B-036.32 - Thái Nguyên Xe Khách -
14C-458.47 - Quảng Ninh Xe Tải -
19C-280.30 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-789.40 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-793.78 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.40 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-820.71 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-825.40 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-826.51 - Vĩnh Phúc Xe Con -