Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-435.76 - Hải Dương Xe Tải -
34C-439.01 - Hải Dương Xe Tải -
34C-441.60 - Hải Dương Xe Tải -
15C-482.87 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-492.31 - Hải Phòng Xe Tải -
17C-215.75 - Thái Bình Xe Tải -
36C-552.84 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-577.41 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-580.60 - Nghệ An Xe Tải -
38B-024.75 - Hà Tĩnh Xe Khách -
74C-148.61 - Quảng Trị Xe Tải -
92B-041.27 - Quảng Nam Xe Khách -
81C-299.03 - Gia Lai Xe Tải -
81B-030.64 - Gia Lai Xe Khách -
47A-819.30 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-834.37 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-838.92 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-839.71 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-846.01 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-857.13 - Đắk Lắk Xe Con -
49C-390.60 - Lâm Đồng Xe Tải -
70A-585.61 - Tây Ninh Xe Con -
70A-602.12 - Tây Ninh Xe Con -
61C-638.27 - Bình Dương Xe Tải -
61B-045.92 - Bình Dương Xe Khách -
61B-046.05 - Bình Dương Xe Khách -
60K-641.51 - Đồng Nai Xe Con -
60K-671.75 - Đồng Nai Xe Con -
60K-689.76 - Đồng Nai Xe Con -
60K-695.76 - Đồng Nai Xe Con -